베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "an ninh quốc gia" (1)
an ninh quốc gia
영어
명사national security
Trụ sở an ninh quốc gia cũng bị tấn công.
The national security headquarters was also attacked.
관련 단어 "an ninh quốc gia" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "an ninh quốc gia" (2)
Trụ sở an ninh quốc gia cũng bị tấn công.
The national security headquarters was also attacked.
Lực lượng vũ trang của đất nước luôn sẵn sàng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
The nation's armed forces are always ready to protect sovereignty and national security.
